Công ty luật TNHH Sao Sáng

luatsaosang@gmail.com 0936653636

Mua phải sổ đỏ giả: Người mua ngay tình có bị mất đất và chịu trách nhiệm hình sự không?

9:28 SA
Thứ Bảy 10/01/2026
 64

Trong bối cảnh thị trường bất động sản Việt Nam cuối năm 2025 tiếp tục sôi động, các giao dịch nhà đất diễn ra với giá trị lớn, song kèm theo nhiều rủi ro pháp lý nghiêm trọng: hợp đồng giả tạo (che giấu vay tiền, né thuế, né thi hành án) và sổ đỏ giả ngày càng tinh vi.

Hậu quả thường nặng nề: bên thiện chí dễ mất trắng tài sản chỉ vì các biện pháp “tiết kiệm” ngắn hạn. Pháp luật không khoan nhượng với hành vi né tránh nghĩa vụ.

Bài viết này sẽ phân tích quy định pháp luật, thực tiễn xét xử, sai lầm phổ biến và giải pháp bảo vệ quyền lợi hợp pháp trong giao dịch bất động sản.

1. Trách nhiệm hình sự đối với các chủ thể có hành vi phạm tội liên quan đến việc làm giả sổ đỏ

1.1. Người trực tiếp làm giả sổ đỏ

Về nguyên tắc, mọi hành vi làm giả Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất đều bị coi là xâm phạm trực tiếp đến hoạt động quản lý hành chính nhà nước trong lĩnh vực đất đai. Theo quy định tại Điều 341 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), người trực tiếp làm giả, đặt làm giả, hoặc sử dụng con dấu, tài liệu giả của cơ quan, tổ chức sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự về Tội làm giả con dấu, tài liệu của cơ quan, tổ chức.

Khung hình phạt của tội danh này có thể lên đến 07 năm tù, kèm theo hình phạt bổ sung như phạt tiền, nếu hành vi có các tình tiết tăng nặng như: có tổ chức, phạm tội nhiều lần, thu lợi bất chính lớn, hoặc gây hậu quả nghiêm trọng. Trên thực tế, nhiều vụ án còn xác định hành vi làm giả sổ đỏ là tội phạm nguồn, kéo theo các tội danh khác như lừa đảo chiếm đoạt tài sản nếu có yếu tố gian dối nhằm chiếm đoạt tiền của người mua.

1.2. Người môi giới, tiếp tay tiêu thụ sổ đỏ giả

Không ít trường hợp, người làm giả không trực tiếp giao dịch mà thông qua cò đất, môi giới hoặc người trung gian để đưa sổ đỏ giả ra thị trường. Nếu chứng minh được rằng người môi giới biết rõ giấy chứng nhận là giả nhưng vẫn giới thiệu, thúc đẩy, hợp thức hóa giao dịch, thì người này không còn là “người liên quan” mà bị coi là đồng phạm theo quy định tại Điều 17 Bộ luật Hình sự 2015, với vai trò giúp sức hoặc xúi giục.

Thực tiễn xét xử cho thấy, Tòa án không chỉ căn cứ vào lời khai mà còn đánh giá mức độ tham gia, lợi ích thu được, hành vi che giấu, dẫn dắt giao dịch để xác định trách nhiệm hình sự của nhóm môi giới. Nhiều “cò đất” đã bị kết án tù vì đóng vai trò cầu nối, tạo vỏ bọc pháp lý cho các giao dịch sử dụng giấy tờ giả.

1.3. Người mua sử dụng sổ đỏ giả

Đối với người mua, pháp luật hình sự đặt ra một ranh giới rất rõ ràng giữa có lỗi và không có lỗi:

Đối với trường hợp người mua biết rõ sổ đỏ là giả nhưng vẫn mua, vẫn sử dụng để giao dịch, thế chấp, sang nhượng. Người mua có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự với tư cách đồng phạm theo Điều 17 BLHS, hoặc trong một số trường hợp cụ thể là người sử dụng tài liệu giả theo Điều 341 BLHS, tùy vào mức độ nhận thức và hành vi tham gia.

Đối với trường hợp không biết, mua ngay tình, tin tưởng giấy tờ hợp pháp. Người mua không bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Đây là hệ quả tất yếu của nguyên tắc cơ bản trong luật hình sự: chỉ truy cứu trách nhiệm hình sự khi người thực hiện hành vi có lỗi (cố ý hoặc vô ý theo quy định của BLHS). Nếu người mua không biết và cũng không thể biết giấy chứng nhận là giả, đã thực hiện các bước kiểm tra thông thường như: ký hợp đồng công chứng, giao dịch công khai, không có dấu hiệu bất thường, thì không thỏa mãn yếu tố lỗi, do đó không cấu thành tội phạm.

Trên thực tế, khi xem xét trách nhiệm hình sự của người mua, cơ quan tiến hành tố tụng thường đánh giá rất kỹ: mức độ hiểu biết, kinh nghiệm giao dịch, giá mua có bất thường hay không, các hành vi kiểm tra pháp lý đã thực hiện, để xác định người mua là nạn nhân ngay tình hay người tham gia có lỗi trong chuỗi hành vi phạm tội.

2. Hậu quả pháp lý: Vì sao người mua ngay tình vẫn mất mát?

Đây chính là điểm gây bức xúc và khó chấp nhận nhất trong rất nhiều vụ việc mua phải sổ đỏ giả: người mua đã giao đủ tiền, ký hợp đồng công chứng, sử dụng đất ổn định nhưng cuối cùng vẫn buộc phải trả lại đất.

2.1. Hợp đồng chuyển nhượng vô hiệu vì đối tượng giao dịch không hợp pháp

Theo Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015, một hợp đồng dân sự chỉ có hiệu lực khi đáp ứng đầy đủ ba điều kiện:

(i) chủ thể có năng lực pháp luật, năng lực hành vi;
(ii) ý chí tự nguyện;
(iii) mục đích và nội dung của giao dịch không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội.

Trong trường hợp mua bán đất bằng sổ đỏ giả, yếu tố thứ ba bị vi phạm nghiêm trọng. Bởi lẽ, theo Luật Đất đai, chỉ người có Giấy chứng nhận hợp pháp mới có quyền chuyển nhượng quyền sử dụng đất. Khi giấy chứng nhận là giả, người bán thực chất không có quyền sử dụng đất, kéo theo việc đối tượng của hợp đồng “không có thật” về mặt pháp lý.

Do đó, căn cứ Điều 123 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất được xác lập trên cơ sở sổ đỏ giả bị tuyên vô hiệu toàn bộ vì vi phạm điều cấm của luật. Việc công chứng hay đăng ký sang tên (nếu có) không làm hợp thức hóa một giao dịch ngay từ đầu đã trái pháp luật.

Nói cách khác, trong các vụ việc này, Tòa án không xem xét “ai ngay tình hơn”, mà đặt trọng tâm vào bản chất pháp lý: không ai có thể chuyển nhượng một quyền mà mình không có.

2.2. Người mua ngay tình có được giữ đất không?

rong pháp luật dân sự, nguyên tắc bảo vệ người thứ ba ngay tình chỉ được áp dụng trong một số trường hợp nhất định, chủ yếu liên quan đến tài sản là động sản. Đối với bất động sản, đặc biệt là quyền sử dụng đất – một loại tài sản chịu sự quản lý chặt chẽ của Nhà nước – thì nguyên tắc này không được áp dụng theo cách tương tự.

Theo pháp luật đất đai, quyền sử dụng đất chỉ được Nhà nước công nhận khi có căn cứ pháp lý hợp pháp, như:
– Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hợp pháp;
– Quyết định giao đất, cho thuê đất;
– Công nhận quyền sử dụng đất theo quy định.

Sổ đỏ giả, dù được sử dụng trong giao dịch công chứng, không thể trở thành căn cứ pháp lý xác lập quyền sử dụng đất. Vì vậy, kể cả trong trường hợp người mua hoàn toàn ngay tình, không biết và không thể biết giấy chứng nhận là giả, thì Tòa án vẫn không thể công nhận quyền sử dụng đất cho người mua.

Hệ quả tất yếu là: thửa đất bị thu hồi hoặc trả lại cho chủ thể có quyền hợp pháp, hoặc trong một số trường hợp, trả về cho Nhà nước quản lý. Người mua ngay tình chỉ được bảo vệ về mặt tài sản (tiền đã giao, chi phí hợp lý), chứ không được bảo vệ về quyền sử dụng đất.

Đây là điểm khác biệt rất lớn giữa bảo vệ quyền tài sản và bảo vệ quyền đối với đất đai: pháp luật có thể bù đắp thiệt hại bằng tiền, nhưng không thể “hợp pháp hóa” quyền sử dụng đất được tạo lập từ một giấy tờ giả.

3. Người mua ngay tình được bảo vệ ở mức nào?

Mặc dù không được công nhận quyền sử dụng đất khi mua phải sổ đỏ giả, người mua ngay tình không hoàn toàn rơi vào tình trạng “trắng tay”. Pháp luật dân sự vẫn thiết lập cơ chế bảo vệ nhất định nhằm bù đắp thiệt hại về tài sản cho họ, dù mức độ bảo vệ này có giới hạn rõ ràng.

Theo Điều 131 Bộ luật Dân sự 2015, khi giao dịch dân sự bị tuyên vô hiệu, hệ quả pháp lý được xác định theo ba nguyên tắc cơ bản: (i) giao dịch không làm phát sinh, thay đổi hay chấm dứt quyền, nghĩa vụ của các bên; (ii) các bên phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận; và (iii) bên có lỗi gây thiệt hại phải bồi thường.

Áp dụng vào trường hợp mua phải sổ đỏ giả, người mua ngay tình có quyền yêu cầu hoàn trả toàn bộ số tiền đã giao cho bên bán, bởi việc giao tiền được xác lập trên một giao dịch vô hiệu. Đồng thời, nếu chứng minh được thiệt hại thực tế phát sinh và mối quan hệ nhân quả với hành vi vi phạm, người mua còn có thể yêu cầu bồi thường các chi phí hợp lý, như: chi phí công chứng, chi phí nộp thuế – lệ phí, chi phí cải tạo đất, xây dựng công trình hợp pháp, chi phí đi lại, thẩm định hồ sơ… theo các nguyên tắc bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng quy định tại Điều 584 và Điều 589 BLDS 2015.

Ngoài ra, trong những trường hợp có yếu tố trung gian, môi giới hoặc tổ chức, cá nhân tiếp tay cho hành vi sử dụng sổ đỏ giả, người mua ngay tình có quyền yêu cầu các chủ thể này liên đới bồi thường, nếu chứng minh được họ có lỗi cố ý hoặc lỗi vô ý nghiêm trọng trong việc tạo lập, sử dụng hoặc hợp thức hóa giấy tờ giả.

4. Khoảng trống pháp lý & trách nhiệm của các bên liên quan

4.1. Trách nhiệm của Văn phòng đăng ký đất đai: “điểm mù” trong xác thực giấy tờ

Về nguyên tắc, Văn phòng đăng ký đất đai là cơ quan chuyên môn có chức năng quản lý hồ sơ địa chính, cập nhật biến động đất đai và cung cấp thông tin phục vụ đăng ký, cấp Giấy chứng nhận. Tuy nhiên, trong thực tiễn hiện nay, cơ chế kiểm tra tính thật – giả của sổ đỏ vẫn chưa được số hóa và liên thông hoàn toàn trên phạm vi toàn quốc. Nhiều địa phương vẫn phụ thuộc vào hồ sơ giấy, dữ liệu phân tán, hoặc tra cứu thủ công, khiến việc phát hiện giấy tờ giả tinh vi gặp nhiều hạn chế.

Khoảng trống này tạo ra một nghịch lý pháp lý: người dân đã thực hiện đầy đủ các bước “đúng quy trình” (công chứng, nộp hồ sơ, chờ giải quyết) nhưng vẫn có thể mua phải sổ đỏ giả mà không có cơ chế phòng ngừa hiệu quả từ hệ thống quản lý nhà nước. Hiện nay, pháp luật đất đai chưa quy định rõ trách nhiệm bồi thường của cơ quan đăng ký đất đai trong trường hợp không phát hiện được giấy tờ giả do hạn chế của hệ thống, trừ khi chứng minh được lỗi cụ thể của cán bộ thực thi (ví dụ: làm trái quy trình, tiếp tay, hoặc thiếu trách nhiệm nghiêm trọng). Đây chính là khoảng trống pháp lý lớn khiến rủi ro gần như được “đẩy” về phía người mua ngay tình.

4.2. Công chứng viên có chịu trách nhiệm không? – Ranh giới giữa “không có lỗi” và “thiếu thẩm tra”

Theo Luật Công chứng 2014, công chứng viên có nghĩa vụ kiểm tra tính hợp pháp của hồ sơ yêu cầu công chứng, đối chiếu giấy tờ gốc, xác định năng lực hành vi và ý chí tự nguyện của các bên. Tuy nhiên, công chứng viên không phải là cơ quan điều tra, cũng không có thẩm quyền giám định kỹ thuật để phát hiện mọi trường hợp làm giả tinh vi.

Vì vậy, về nguyên tắc, công chứng viên không phải chịu trách nhiệm hình sự nếu đã thực hiện đầy đủ nghĩa vụ nghề nghiệp theo quy trình luật định mà vẫn bị qua mặt bởi giấy tờ giả được làm tinh vi, không có dấu hiệu bất thường rõ ràng. Trong trường hợp này, rủi ro pháp lý không mặc nhiên chuyển sang cho công chứng viên.

Tuy nhiên, trách nhiệm pháp lý có thể phát sinh nếu chứng minh được rằng công chứng viên thiếu thẩm tra cần thiết, bỏ qua các dấu hiệu bất thường rõ ràng (như giấy tờ có sai lệch dễ nhận biết, thông tin không khớp, hồ sơ pháp lý mâu thuẫn, hoặc giao dịch có dấu hiệu rủi ro cao nhưng không xác minh thêm). Khi đó, công chứng viên hoặc tổ chức hành nghề công chứng có thể phải bồi thường thiệt hại theo trách nhiệm nghề nghiệp, căn cứ vào Luật Công chứng 2014 và các nguyên tắc bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng của Bộ luật Dân sự 2015.

Thực tiễn cho thấy, việc xác định trách nhiệm của công chứng viên không dựa trên kết quả “có sổ đỏ giả hay không”, mà dựa trên mức độ tuân thủ quy trình nghề nghiệp và nghĩa vụ thận trọng trong từng vụ việc cụ thể. Đây cũng là lý do khiến nhiều vụ án dân sự kéo dài, bởi ranh giới giữa “rủi ro khách quan” và “lỗi nghề nghiệp” là rất mong manh.

5. Bài học pháp lý đắt giá cho người mua đất

Từ thực tiễn tranh tụng, có thể rút ra những nguyên tắc sống còn khi thực hiện các giao dịch liên quan đến đất đai:

  • Không chỉ xem sổ đỏ bản giấy mà còn phải kiểm tra thông tin tại Văn phòng đăng ký đất đai;
  • Cảnh giác với giao dịch giá rẻ bất thường;
  • Không giao đủ tiền trước khi xác minh chéo;
  • Lưu giữ toàn bộ chứng cứ: hợp đồng, chuyển khoản, tin nhắn;
  • Với giao dịch lớn, nên có luật sư thẩm tra pháp lý trước khi ký.

6. Kết luận

Dù cho người mua ngay tình không phải chịu trách nhiệm hình sự nếu không biết và không thể biết sổ đỏ là giả, nhưng pháp luật đất đai không thể bảo vệ một quyền sử dụng đất được xác lập từ giấy tờ giả mạo, kể cả khi người mua có thiện chí đến đâu. Sự bảo vệ của pháp luật, trong trường hợp này, chỉ dừng lại ở việc bảo vệ giá trị tài sản đã giao dịch, chứ không thể hợp thức hóa một quyền sử dụng đất trái pháp luật. Vì vậy, khi thủ đoạn làm giả sổ đỏ ngày càng tinh vi, bài học pháp lý quan trọng nhất không nằm ở việc “kiện để đòi lại”, mà ở phòng ngừa rủi ro ngay từ đầu- bởi trong nhiều vụ việc, mất đất có thể là cái giá phải trả cho việc không thận trọng kiểm tra tình hợp pháp về quyền sử dụng đất của người bán.

Trên đây là toàn bộ tư vấn của chúng tôi, hy vọng rằng, những ý kiến tư vấn này, sẽ giúp làm sáng tỏ vấn đề mà Quý vị đang quan tâm. Để có thể làm rõ hơn và chi tiết từng vấn đề nêu trên cũng như các vấn đề pháp lý mà Quý vị đang cần tham khảo thêm ý kiến chuyên môn. Xin vui lòng liên hệ ngay cho chúng tôi theo địa chỉ email: luatsaosang@gmail.com hoặc qua Tổng đài tư vấn: 0936.65.3636 để nhận được sự tư vấn, giải đáp và hỗ trợ từ Luật Sao Sáng. Trân trọng cảm ơn!

 

 

Bài viết cùng chuyên mục

Bản đồ

Luật sư sẽ liên hệ lại với bạn ngay lập tức khi nhận được lịch

Danh mục

Tin mới

. .