Công ty luật TNHH Sao Sáng

luatsaosang@gmail.com 0936653636

Dùng mọi thủ đoạn khiến nạn nhân “miễn cưỡng” giao cấu thì bị xử lý thế nào?

20:43 CH
Thứ Hai 12/01/2026
 83

Các hành vi xâm phạm quyền tự do tình dục của con người, trong đó có hành vi cưỡng dâm, không chỉ xâm hại nghiêm trọng đến danh dự, nhân phẩm, quyền tự quyết về tình dục của nạn nhân mà còn bị pháp luật hình sự Việt Nam xử lý nghiêm khắc. Tuy nhiên, trong thực tiễn áp dụng pháp luật, việc nhận diện đúng hành vi cưỡng dâm và phân biệt tội danh này với các tội phạm xâm hại tình dục khác như hiếp dâm, giao cấu trái ý muốn… vẫn còn gặp nhiều vướng mắc. Bài viết này làm rõ các quy định của Bộ luật Hình sự năm 2015 về tội cưỡng dâm, qua đó góp phần thống nhất nhận thức và áp dụng pháp luật.

I.Các yếu tố cấu thành tội cưỡng dâm theo Bộ luật Hình sự năm 2015

[1] Về khách thể

Tội cưỡng dâm xâm phạm trực tiếp đến quyền tự do tình dục, quyền bất khả xâm phạm về thân thể, danh dự và nhân phẩm của con người. Quyền tự do tình dục được hiểu là quyền của cá nhân được tự do quyết định việc quan hệ tình dục với người khác trên cơ sở tự nguyện, không bị ép buộc dưới bất kỳ hình thức nào.

Khác với tội hiếp dâm, hành vi cưỡng dâm không xâm phạm quyền tự do tình dục thông qua việc sử dụng vũ lực hoặc đe dọa dùng vũ lực ngay tức khắc, mà thông qua việc lợi dụng sự lệ thuộc, tình trạng quẫn bách của nạn nhân để buộc họ phải miễn cưỡng chấp nhận việc giao cấu hoặc thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác.

[2] Về mặt khách quan

Khoản 1 Điều 143 Bộ luật Hình sự năm 2015 quy định:

“Người nào dùng thủ đoạn khiến người lệ thuộc mình hoặc đang ở trong tình trạng quẫn bách phải miễn cưỡng giao cấu hoặc thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác, thì bị phạt tù từ 01 năm đến 05 năm.”

Từ quy định này có thể thấy, mặt khách quan của tội cưỡng dâm bao gồm các dấu hiệu sau:

Thứ nhất, về hành vi phạm tội

Hành vi khách quan của tội cưỡng dâm là hành vi dùng thủ đoạn buộc nạn nhân phải giao cấu hoặc thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác. “Thủ đoạn” ở đây không phải là vũ lực hay đe dọa dùng vũ lực ngay tức khắc, mà là việc lợi dụng:

  • Sự lệ thuộc của nạn nhân về kinh tế, công việc, học tập, quan hệ gia đình, quan hệ quản lý – cấp dưới…
  • Hoặc tình trạng quẫn bách của nạn nhân như: hoàn cảnh khó khăn, bế tắc, bị uy hiếp về tinh thần, cần sự giúp đỡ cấp thiết.

Hành vi cưỡng dâm thường biểu hiện dưới các dạng như: đe dọa cắt nguồn thu nhập, sa thải, không cho học tập, không giải quyết công việc, hoặc lợi dụng hoàn cảnh khó khăn để ép buộc nạn nhân phải chấp nhận quan hệ tình dục.

Thứ hai, về hậu quả

Hậu quả không phải là dấu hiệu bắt buộc để cấu thành tội cưỡng dâm. Chỉ cần có hành vi dùng thủ đoạn cưỡng ép và nạn nhân đã phải miễn cưỡng giao cấu hoặc thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác thì tội phạm đã hoàn thành. Tuy nhiên, hậu quả xảy ra (tổn hại sức khỏe, rối loạn tâm thần, nạn nhân tự sát…) là căn cứ để xác định khung hình phạt tăng nặng.

Thứ ba, về mối quan hệ nhân quả

Hành vi dùng thủ đoạn của người phạm tội phải là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến việc nạn nhân buộc phải miễn cưỡng thực hiện hành vi tình dục. Nếu nạn nhân hoàn toàn tự nguyện thì không cấu thành tội cưỡng dâm.

[3] Về mặt chủ quan

Tội cưỡng dâm được thực hiện với lỗi cố ý trực tiếp. Người phạm tội nhận thức rõ hành vi của mình là trái pháp luật, xâm phạm đến quyền tự do tình dục của nạn nhân, thấy trước hậu quả nhưng vẫn mong muốn thực hiện.

Mục đích của hành vi cưỡng dâm là nhằm thỏa mãn nhu cầu tình dục của người phạm tội. Đây là dấu hiệu quan trọng để phân biệt với một số hành vi ép buộc khác không mang động cơ tình dục, vốn có thể bị xử lý theo các tội danh khác.

[4] Về chủ thể của tội phạm

Chủ thể của tội cưỡng dâm là người từ đủ 16 tuổi trở lên, có năng lực trách nhiệm hình sự. Không giống như tội dâm ô đối với người dưới 16 tuổi, tội cưỡng dâm không đòi hỏi chủ thể phải đủ 18 tuổi.

Trong thực tiễn, chủ thể của tội cưỡng dâm thường là những người có vị trí, quyền lực hoặc ưu thế nhất định đối với nạn nhân, tạo ra mối quan hệ lệ thuộc hoặc chi phối về tâm lý, kinh tế, xã hội.

II.Quy định về hình phạt đối với tội cưỡng dâm

Điều 143 Bộ luật Hình sự năm 2015 quy định:

“1. Người nào dùng mọi thủ đoạn khiến người lệ thuộc mình hoặc người đang ở trong tình trạng quẫn bách phải miễn cưỡng giao cấu hoặc miễn cưỡng thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác, thì bị phạt tù từ 01 năm đến 05 năm.

2. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 03 năm đến 10 năm:

a) Nhiều người cưỡng dâm một người;

b) Cưỡng dâm 02 lần trở lên;

c) Cưỡng dâm 02 người trở lên;

d) Có tính chất loạn luân;

đ) Làm nạn nhân có thai;

e) Gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của nạn nhân mà tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 31% đến 60%;

g) Gây rối loạn tâm thần và hành vi của nạn nhân từ 11% đến 45%;

h) Tái phạm nguy hiểm.

3. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 10 năm đến 18 năm:

a) Gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của nạn nhân mà tỷ lệ tổn thương cơ thể 61% trở lên;

b) Gây rối loạn tâm thần và hành vi của nạn nhân 46% trở lên;

c) Biết mình bị nhiễm HIV mà vẫn phạm tội;

d) Làm nạn nhân chết hoặc tự sát.

4. Cưỡng dâm người từ đủ 16 tuổi đến dưới 18 tuổi, thì bị phạt tù từ 02 năm đến 07 năm.

Phạm tội thuộc một trong các trường hợp quy định tại khoản 2 hoặc khoản 3 Điều này, thì bị xử phạt theo mức hình phạt quy định tại các khoản đó.

5. Người phạm tội còn có thể bị cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm.”

III. Cưỡng dâm – một dạng “tội phạm ẩn” dưới góc độ tâm lý học

Trong thực tiễn đấu tranh, phòng chống tội phạm xâm hại tình dục, cưỡng dâm được đánh giá là một trong những loại tội phạm ẩn có tỷ lệ bị phát hiện, tố giác và xử lý thấp hơn nhiều so với mức độ xảy ra trên thực tế. Dưới góc độ tâm lý học, đặc điểm “ẩn” của tội cưỡng dâm bắt nguồn từ cả tâm lý nạn nhân lẫn cơ chế chi phối tinh thần của người phạm tội.

Trước hết, về phía nạn nhân, hành vi cưỡng dâm thường không diễn ra trong bối cảnh bạo lực công khai mà gắn liền với mối quan hệ lệ thuộc hoặc tình trạng quẫn bách, khiến nạn nhân rơi vào trạng thái tâm lý bị kiểm soát, sợ hãi và tự ti. Nhiều nạn nhân có xu hướng tự quy trách nhiệm cho bản thân, cho rằng mình “đã đồng ý”, “đã không phản kháng”, từ đó hình thành cảm giác tội lỗi, xấu hổ và e ngại bị xã hội đánh giá. Theo tâm lý học nạn nhân, đây là biểu hiện của cơ chế nội tâm hóa sự ép buộc, khiến nạn nhân khó nhận diện đầy đủ rằng mình là người bị xâm hại tình dục, dẫn đến việc không tố giác hoặc tố giác muộn.

Bên cạnh đó, tâm lý sợ mất việc làm, mất cơ hội học tập, bị trả thù hoặc bị cô lập trong môi trường xã hội, đặc biệt khi người phạm tội là người có quyền lực, địa vị hoặc ảnh hưởng lớn đối với nạn nhân, càng làm gia tăng “độ ẩn” của loại tội phạm này. Trong nhiều trường hợp, nạn nhân lựa chọn im lặng như một cơ chế tự vệ tâm lý nhằm duy trì sự ổn định tương đối trong cuộc sống, dù phải chấp nhận tổn thương lâu dài về tinh thần.

Về phía người phạm tội, dưới góc độ tâm lý học tội phạm, hành vi cưỡng dâm thường gắn liền với nhận thức sai lệch về sự đồng thuận tình dục. Người phạm tội có xu hướng hợp lý hóa hành vi của mình bằng cách cho rằng nạn nhân “tự nguyện”, “có lợi ích đổi chác” hoặc “không bị cưỡng ép bằng bạo lực”, từ đó làm mờ ranh giới đạo đức và pháp lý trong nhận thức cá nhân. Chính sự ngụy biện tâm lý này khiến hành vi cưỡng dâm dễ bị che giấu và khó bị phát hiện hơn so với các hành vi xâm hại tình dục có dấu hiệu bạo lực rõ ràng.

Từ những phân tích trên có thể thấy, tính chất “tội phạm ẩn” của tội cưỡng dâm không chỉ xuất phát từ khó khăn trong thu thập chứng cứ, mà còn bắt nguồn sâu xa từ các cơ chế tâm lý phức tạp chi phối hành vi, nhận thức và quyết định của cả nạn nhân lẫn người phạm tội. Do đó, việc nâng cao hiệu quả đấu tranh phòng, chống tội cưỡng dâm không chỉ đòi hỏi hoàn thiện pháp luật hình sự, mà còn cần chú trọng đến các giải pháp hỗ trợ tâm lý cho nạn nhân, thay đổi nhận thức xã hội về sự đồng thuận tình dục và xây dựng môi trường tố giác an toàn, thân thiện.

Trên đây là toàn bộ tư vấn của chúng tôi, hy vọng rằng, những ý kiến tư vấn này, sẽ giúp làm sáng tỏ vấn đề mà Quý vị đang quan tâm. Để có thể làm rõ hơn và chi tiết từng vấn đề nêu trên cũng như các vấn đề pháp lý mà Quý vị đang cần tham khảo thêm ý kiến chuyên môn. Xin vui lòng liên hệ ngay cho chúng tôi theo địa chỉ email: luatsaosang@gmail.com hoặc qua Tổng đài tư vấn: 0936.65.3636 - 0972.17.27.57 để nhận được sự tư vấn, giải đáp và hỗ trợ từ Luật Sao Sáng. Trân trọng cảm ơn!

Bài viết cùng chuyên mục

Bản đồ

Luật sư sẽ liên hệ lại với bạn ngay lập tức khi nhận được lịch

Danh mục

Tin mới

. .